Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tự sát" (1)

tự sát
Tiếng Anh Tính từsuicide / self-destruct
Từ vựng của tôi
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.

swap_horiz Từ liên quan "tự sát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tự sát" (1)

Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.